Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lite
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
litest
so sánh hơn
liter
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant offered a lite menu for those who wanted lighter fare.
Nhà hàng cung cấp thực đơn nhẹ cho những ai muốn ăn nhẹ hơn.
Lite
01
kính, tấm kính cửa sổ
a single pane of glass within a window or door
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lites



























