Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lite
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
litest
so sánh hơn
liter
có thể phân cấp
Các ví dụ
She chose the lite version of the dressing to keep her salad healthier.
Cô ấy chọn phiên bản nhẹ của nước sốt để giữ cho món salad của mình lành mạnh hơn.
Lite
01
kính, tấm kính cửa sổ
a single pane of glass within a window or door
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lites



























