Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
listless
Các ví dụ
Recovering from the flu, she remained listless and spent most of the day resting.
Hồi phục sau cơn cảm cúm, cô ấy vẫn uể oải và dành phần lớn thời gian trong ngày để nghỉ ngơi.
02
uể oải, lờ đờ
lacking zest or vivacity
Cây Từ Vựng
listlessly
listlessness
listless
list



























