Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Artisan
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
artisans
Các ví dụ
The artisan crafted beautiful pottery by hand.
Nghệ nhân đã tạo ra những đồ gốm đẹp bằng tay.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
artisanal
artisan



























