Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Artisan
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
artisans
Các ví dụ
The artisan's jewelry designs are unique and intricate.
Thiết kế trang sức của nghệ nhân là độc đáo và phức tạp.



























