Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to limp
01
đi khập khiễng, đi cà nhắc
to walk with difficulty, particularly due to a damaged or stiff leg or foot
Intransitive: to limp | to limp somewhere
Các ví dụ
The elderly man limped to the park bench, taking a moment to rest and catch his breath.
Người đàn ông lớn tuổi đi khập khiễng đến ghế đá công viên, dừng lại một chút để nghỉ ngơi và lấy lại hơi thở.
02
đi khập khiễng, di chuyển một cách khó khăn
to operate or move with difficulty, often due to mechanical issues or damage
Intransitive: to limp | to limp somewhere
Các ví dụ
The aircraft, experiencing technical difficulties, had to limp to the nearest airport for emergency landing.
Chiếc máy bay, gặp phải sự cố kỹ thuật, đã phải di chuyển khó khăn đến sân bay gần nhất để hạ cánh khẩn cấp.
limp
01
uể oải, héo rũ
not having any energy or determination
Các ví dụ
She felt limp and drained after working overtime for several days in a row.
Cô ấy cảm thấy uể oải và kiệt sức sau khi làm thêm giờ nhiều ngày liên tiếp.
02
mềm yếu, yếu ớt
lacking firmness and strength
Các ví dụ
She held the limp balloon that had lost all its air.
Cô ấy cầm quả bóng xẹp đã mất hết không khí.
Limp
01
sự khập khiễng, dáng đi khập khiễng
a slow or uneven manner of walking resulting from a damaged or stiff leg or foot
Cây Từ Vựng
limper
limping
limp



























