Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lily-livered
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lily-livered
so sánh hơn
more lily-livered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lily-livered soldier hesitated to advance despite the commander’s orders.
Người lính nhát gan do dự tiến lên bất chấp mệnh lệnh của chỉ huy.



























