Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lily-livered
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lily-livered
so sánh hơn
more lily-livered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lily-livered politician avoided taking a stand on controversial issues.
Chính trị gia nhát gan đã tránh đưa ra lập trường về các vấn đề gây tranh cãi.



























