lightning
light
ˈlaɪt
lait
ning
nɪng
ning
lighteninglighting

Định nghĩa và ý nghĩa của "lightning"trong tiếng Anh

Lightning
01

tia chớp, sét

a bright flash, caused by electricity, in the sky or one that hits the ground from within the clouds 
lightning definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The sky lit up with a brilliant flash of lightning during the storm. 

Bầu trời sáng lên với một tia chớp rực rỡ trong cơn bão.

02

tia chớp, tốc độ chớp nhoáng

a sudden, extremely fast movement or action 
Các ví dụ
The magician made the coin vanish in a lightning of motion. 

Nhà ảo thuật đã làm đồng xu biến mất trong một tia chớp chuyển động.

lightning
01

chớp, nhanh như chớp

moving or happening extremely quickly 
tán thành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lightning
so sánh hơn
more lightning
có thể phân cấp
Các ví dụ
The runner set a lightning pace, leaving his competitors far behind. 

Người chạy đã thiết lập một tốc độ chớp nhoáng, bỏ xa các đối thủ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng