lighting
ligh
ˈlaɪ
lai
ting
tɪng
ting
limitinglightninglightening

Định nghĩa và ý nghĩa của "lighting"trong tiếng Anh

Lighting
01

ánh sáng, chiếu sáng

the amount, quality, and distribution of light in a given space 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The restaurant’s soft lighting created a warm and cozy atmosphere. 

Ánh sáng dịu nhẹ của nhà hàng tạo nên một bầu không khí ấm áp và ấm cúng.

02

ánh sáng, chiếu sáng

the use of various equipment and techniques to illuminate the subjects and environment in a way that enhances the mood, atmosphere, and visual style of the photo or film 
Các ví dụ
The director adjusted the lighting to create a dramatic effect. 

Đạo diễn điều chỉnh ánh sáng để tạo hiệu ứng kịch tính.

03

chiếu sáng

the craft of providing artificial light 
04

đốt cháy, phóng hỏa

the act of setting something on fire 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng