Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Light bulb
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
light bulbs
Các ví dụ
He replaced the burnt-out light bulb in the ceiling fixture with a new one.
Anh ấy đã thay thế bóng đèn cháy trong thiết bị trần nhà bằng một cái mới.



























