Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
light
bulb
/laɪt bʌlb/
or /lait balb/
syllabuses
letters
light
laɪt
lait
bulb
bʌlb
balb
/ˈlaɪt ˈbʌlb/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "light bulb"trong tiếng Anh
Light bulb
DANH TỪ
01
bóng đèn
, đèn điện
a rounded glass that is inside an electric lamp and from which light shines
Các ví dụ
The energy-efficient LED
light bulbs
lasted much longer than traditional incandescent ones.
Bóng đèn LED tiết kiệm năng lượng tồn tại lâu hơn nhiều so với bóng đèn sợi đốt truyền thống.
@langeek.co
Từ Gần
light bread
light beer
light as a feather
light
ligature
light bulb moment
light cream
light diet
light fitting
light fixture
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App