Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
light-hearted
/lˈaɪthˈɑːɹɾᵻd/
/lˈaɪthˈɑːtɪd/
light-hearted
01
vui vẻ, thoải mái
cheerful and free of concern or anxiety
Các ví dụ
The light-hearted conversation over dinner lifted the family's mood after a long day.
Cuộc trò chuyện vui vẻ trong bữa tối đã nâng cao tinh thần của gia đình sau một ngày dài.



























