light-footed
light
laɪt
lait
foo
foo
ted
tɪd
tid
/lˈaɪtfˈʊtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "light-footed"trong tiếng Anh

light-footed
01

nhanh nhẹn, linh hoạt

moving fast and with grace
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most light-footed
so sánh hơn
more light-footed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cat was light‑footed as it crept toward its prey.
Con mèo nhanh nhẹn khi nó bò về phía con mồi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng