Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
light-footed
01
nhanh nhẹn, linh hoạt
moving fast and with grace
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most light-footed
so sánh hơn
more light-footed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cat was light‑footed as it crept toward its prey.
Con mèo nhanh nhẹn khi nó bò về phía con mồi.



























