Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abusive
Các ví dụ
The abusive comments from the online troll deeply affected her self-esteem.
Những bình luận lăng mạ của kẻ troll trực tuyến đã ảnh hưởng sâu sắc đến lòng tự trọng của cô ấy.
02
lạm dụng, bạo lực
treating someone cruelly and violently, especially in a physical or psychological way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most abusive
so sánh hơn
more abusive
có thể phân cấp
Các ví dụ
Abusive relationships often involve emotional as well as physical harm.
Các mối quan hệ lạm dụng thường bao gồm tổn hại về tình cảm cũng như thể chất.
Các ví dụ
The court ruled that the abusive tactics used in the contract were illegal and voided the agreement.
Tòa án phán quyết rằng các chiến thuật lạm dụng được sử dụng trong hợp đồng là bất hợp pháp và hủy bỏ thỏa thuận.



























