Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Libation
01
lễ rượu, lễ dâng chất lỏng
the ceremonial pouring of a liquid, usually wine, serves as an offering to a deity in rituals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
libations
02
lễ rượu, đồ uống cúng tế
the act of pouring out a liquid as an offering to a deity or spirit, or any type of beverage that is consumed in celebration or as part of a ritual
03
lễ rượu, phục vụ đồ uống có cồn
(facetious) a serving of an alcoholic beverage



























