lewdly
lewdly
lju:dli
lyoodli
loudly

Định nghĩa và ý nghĩa của "lewdly"trong tiếng Anh

01

một cách tục tĩu, một cách khiếm nhã

in a sexually crude, indecent, or offensive manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He lewdly stared at the dancers, making everyone around him uncomfortable. 

Anh ta nhìn tục tĩu vào các vũ công, khiến mọi người xung quanh cảm thấy khó chịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng