lewdly
lewd
ˈlu:d
lood
ly
li
li
British pronunciation
/lˈuːdli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lewdly"trong tiếng Anh

01

một cách tục tĩu, một cách khiếm nhã

in a sexually crude, indecent, or offensive manner
example
Các ví dụ
They laughed lewdly at the suggestive joke told during the meeting.
Họ cười tục tĩu trước câu chuyện cười gợi tình được kể trong cuộc họp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store