Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lesbian
01
đồng tính nữ, người đồng tính
a woman who is sexually drawn to other women
Các ví dụ
At the event, she met another lesbian who shared similar interests and values.
Tại sự kiện, cô gặp một người đồng tính nữ khác có cùng sở thích và giá trị tương tự.
lesbian
01
đồng tính nữ, liên quan đến đồng tính nữ
relating to or involving sexual attraction or relationships between women
Các ví dụ
Lesbian couples face unique social and legal challenges.
Các cặp đồng tính nữ phải đối mặt với những thách thức xã hội và pháp lý độc đáo.
Cây Từ Vựng
lesbianism
lesbian



























