lesbian
les
ˈlɛz
lez
bian
biən
biēn
/ˈlɛzbiən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lesbian"trong tiếng Anh

Lesbian
01

đồng tính nữ, người đồng tính

a woman who is sexually drawn to other women
Các ví dụ
At the event, she met another lesbian who shared similar interests and values.
Tại sự kiện, cô gặp một người đồng tính nữ khác có cùng sở thích và giá trị tương tự.
lesbian
01

đồng tính nữ, liên quan đến đồng tính nữ

relating to or involving sexual attraction or relationships between women
Các ví dụ
Lesbian couples face unique social and legal challenges.
Các cặp đồng tính nữ phải đối mặt với những thách thức xã hội và pháp lý độc đáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng