Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lesbian
01
đồng tính nữ, người đồng tính
a woman who is sexually drawn to other women
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lesbians
Các ví dụ
She came out as a lesbian to her family during college.
Cô ấy công khai là người đồng tính nữ với gia đình trong thời gian học đại học.
lesbian
01
đồng tính nữ, liên quan đến đồng tính nữ
relating to or involving sexual attraction or relationships between women
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The novel explores a lesbian relationship between the two main characters.
Cuốn tiểu thuyết khám phá mối quan hệ đồng tính nữ giữa hai nhân vật chính.
Cây Từ Vựng
lesbianism
lesbian



























