Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lepton
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
leptons
Các ví dụ
Leptons are fundamental building blocks of matter and play a crucial role in the particle zoo described by the Standard Model.
Lepton là những khối xây dựng cơ bản của vật chất và đóng một vai trò quan trọng trong vườn thú hạt được mô tả bởi Mô hình Chuẩn.
02
lepton, lepton
a former Greek monetary unit equal to one hundredth of a drachma
Các ví dụ
He collected ancient lepta as part of his coin collection.
Ông đã sưu tầm những đồng lepta cổ như một phần của bộ sưu tập tiền xu của mình.
Cây Từ Vựng
antilepton
lepton



























