Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Leopard
Các ví dụ
Leopards are known for their incredible agility and strength, making them formidable hunters.
Báo hoa mai được biết đến với sự nhanh nhẹn và sức mạnh đáng kinh ngạc, khiến chúng trở thành những thợ săn đáng gờm.
1.1
da báo, lông báo
the skin or pelt of a leopard, often used decoratively or in clothing
Các ví dụ
He displayed a leopard on the wall of his study.
Ông đã trưng bày một con báo trên tường phòng làm việc của mình.



























