Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Leopard
Các ví dụ
Leopards are known for their incredible agility and strength, making them formidable hunters.
Báo hoa mai được biết đến với sự nhanh nhẹn và sức mạnh đáng kinh ngạc, khiến chúng trở thành những thợ săn đáng gờm.



























