Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Leopard
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
leopards
Các ví dụ
The leopard stealthily moved through the tall grass, its spotted coat blending perfectly with the surroundings.
Con báo di chuyển lén lút qua đám cỏ cao, bộ lông đốm của nó hòa hợp hoàn hảo với môi trường xung quanh.
1.1
da báo, lông báo
the skin or pelt of a leopard, often used decoratively or in clothing
Các ví dụ
The coat was trimmed with real leopard.
Chiếc áo khoác được viền bằng báo thật.



























