Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lemonade
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
lemonades
Các ví dụ
The kids set up a lemonade stand to raise money for charity.
Bọn trẻ dựng một quầy nước chanh để gây quỹ từ thiện.



























