Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lemonade
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The picnic basket was packed with sandwiches and a pitcher of homemade lemonade.
Giỏ đi dã ngoại được đóng gói với bánh mì sandwich và một bình nước chanh tự làm.



























