Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leisurely
Các ví dụ
She took her time and answered the questions leisurely during the interview.
Cô ấy đã bình tĩnh và trả lời các câu hỏi một cách thư thái trong buổi phỏng vấn.
Cây Từ Vựng
leisurely
leisure



























