Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leisurely
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They walked leisurely through the park, enjoying the sunny afternoon.
Họ đi dạo thong thả trong công viên, tận hưởng buổi chiều nắng đẹp.
leisurely
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most leisurely
so sánh hơn
more leisurely
có thể phân cấp
lĩnh vực
pace, activity, manner
Các ví dụ
They enjoyed a leisurely stroll through the park on a sunny afternoon.
Họ tận hưởng một buổi đi dạo thong thả trong công viên vào một buổi chiều nắng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
leisurely
leisure



























