Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Legislation
Các ví dụ
The legislation on data privacy has changed how companies handle user information.
Pháp luật về quyền riêng tư dữ liệu đã thay đổi cách các công ty xử lý thông tin người dùng.
02
luật pháp, luật
the act or process of making laws or passing a statute
Các ví dụ
The Supreme Court ruled that the recent legislation restricting voting rights was unconstitutional.
Tòa án Tối cao phán quyết rằng luật pháp gần đây hạn chế quyền bỏ phiếu là vi hiến.
Cây Từ Vựng
legislation
legislate
legisl



























