Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leggy
01
có đôi chân dài, thon thả
having long, slender legs in proportion to their body
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
leggiest
so sánh hơn
leggier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The leggy dancer moved gracefully across the stage, captivating the audience.
Vũ công chân dài di chuyển uyển chuyển trên sân khấu, thu hút khán giả.
02
có thân cao và mảnh, với thân cây mảnh mai
(of plants) having tall spindly stems



























