Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leery
01
cảnh giác, nghi ngờ
causing or feeling caution or suspicion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
leeriest
so sánh hơn
leerier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He felt leery about signing the contract without reading it thoroughly.
Anh ấy cảm thấy nghi ngờ về việc ký hợp đồng mà không đọc kỹ.



























