Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leery
01
cảnh giác, nghi ngờ
causing or feeling caution or suspicion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
leeriest
so sánh hơn
leerier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was leery of the new offer, unsure if it was genuine.
Cô ấy nghi ngờ về đề nghị mới, không chắc liệu nó có chân thành không.



























