leatherback
lea
ˈlɛ
le
ther
ðə
dhē
back
bæk
bāk
leatherneckleatherjack

Định nghĩa và ý nghĩa của "leatherback"trong tiếng Anh

Leatherback
01

rùa da, đồi mồi dứa

the largest living sea turtle with a thick leathery shell that migrates in northern hemisphere 
leatherback definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
leatherbacks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng