layette
layette
leɪɛt
leiet
lunetterosettequintetburette

Định nghĩa và ý nghĩa của "layette"trong tiếng Anh

Layette
01

bộ đồ sơ sinh (một bộ sưu tập quần áo, chăn ga gối đệm và phụ kiện cho trẻ sơ sinh

a collection of clothing, bedding, and accessories for a newborn baby 
layette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
layettes

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng