layer cake
Pronunciation
/lˈeɪɚ kˈeɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "layer cake"trong tiếng Anh

Layer cake
01

bánh nhiều tầng, bánh lớp

a type of cake that is made by stacking multiple layers of cake with a filling, such as frosting, jam, or whipped cream, in between each layer
layer cake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
layer cakes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng