lawmaker
law
ˈlɑ
laa
ma
ˌmeɪ
mei
ker
kər
kēr
British pronunciation
/lˈɔːme‍ɪkɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lawmaker"trong tiếng Anh

Lawmaker
01

nhà làm luật, nghị sĩ

someone who can write or approve a law as a member of a legislative body, usually elected by people
example
Các ví dụ
Corruption scandals ultimately brought down several disgraced lawmakers who had betrayed the public trust.
Những vụ bê bối tham nhũng cuối cùng đã lật đổ một số nhà làm luật bị mất uy tín, những người đã phản bội lòng tin của công chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store