Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lawlessly
01
một cách phi pháp, không tuân theo luật pháp
in a manner that disregards or breaks the law
Các ví dụ
During the protest, some groups behaved lawlessly, damaging public property.
Trong cuộc biểu tình, một số nhóm đã cư xử phi pháp, làm hư hại tài sản công cộng.
Cây Từ Vựng
lawlessly
lawless
law



























