Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Laughter
Các ví dụ
The children 's laughter echoed through the playground as they played.
Tiếng cười của bọn trẻ vang khắp sân chơi khi chúng đùa nghịch.
02
tiếng cười, sự cười
the activity of laughing; the manifestation of joy or mirth or scorn



























