laughter
Pronunciation
/ˈɫæftɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "laughter"trong tiếng Anh

Laughter
01

tiếng cười, sự cười

the action of laughing or the sound it makes
laughter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The children 's laughter echoed through the playground as they played.
Tiếng cười của bọn trẻ vang khắp sân chơi khi chúng đùa nghịch.
02

tiếng cười, sự cười

the activity of laughing; the manifestation of joy or mirth or scorn
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng