Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Latvia
01
Latvia
a country in Northern Europe, bordered by Estonia to the north, Lithuania to the south, Russia to the east, and the Baltic Sea to the west
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Latvia is known for its vast forests and scenic coastline.
Latvia được biết đến với những khu rừng rộng lớn và bờ biển đẹp như tranh.



























