latvia
lat
ˈlat
lat
via
viə
viē

Định nghĩa và ý nghĩa của "Latvia"trong tiếng Anh

Latvia
01

Latvia

a country in Northern Europe, bordered by Estonia to the north, Lithuania to the south, Russia to the east, and the Baltic Sea to the west 
Latvia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Latvia is known for its vast forests and scenic coastline. 

Latvia được biết đến với những khu rừng rộng lớn và bờ biển đẹp như tranh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng