Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Latvia
01
Latvia
a country in Northern Europe, bordered by Estonia to the north, Lithuania to the south, Russia to the east, and the Baltic Sea to the west
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
She traveled to Latvia to explore its medieval castles.
Cô ấy đã du lịch đến Latvia để khám phá những lâu đài thời trung cổ của nó.



























