Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lasting
01
lâu dài, bền vững
continuing or enduring for a long time, without significant changes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lasting
so sánh hơn
more lasting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The monument was built from durable materials to ensure it would have a lasting impact on future generations.
Tượng đài được xây dựng từ những vật liệu bền vững để đảm bảo nó sẽ có tác động lâu dài đến các thế hệ tương lai.
Cây Từ Vựng
lastingly
lastingness
lasting
last



























