lasting
Pronunciation
/ˈɫæstɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lasting"trong tiếng Anh

lasting
01

lâu dài, bền vững

continuing or enduring for a long time, without significant changes
lasting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lasting
so sánh hơn
more lasting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The monument was built from durable materials to ensure it would have a lasting impact on future generations.
Tượng đài được xây dựng từ những vật liệu bền vững để đảm bảo nó sẽ có tác động lâu dài đến các thế hệ tương lai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng