Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
last resort
01
biện pháp cuối cùng, như biện pháp cuối cùng
an option or solution that is only chosen when every other alternative has failed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
last resorts
Các ví dụ
The company turned to layoffs as a last resort to cut costs.
Dựa vào nợ nần nên là biện pháp cuối cùng cho mọi doanh nghiệp.



























