Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Largesse
01
sự hào phóng, lòng rộng lượng
liberality in bestowing gifts; extremely liberal and generous of spirit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự hào phóng, quà tặng
a gift or money given (as for service or out of benevolence); usually given ostentatiously



























