Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Landscape
01
phong cảnh, toàn cảnh
an area of scenery visible in a single view
Các ví dụ
The photographer captured the desert landscape in detail.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại phong cảnh sa mạc một cách chi tiết.
Các ví dụ
The museum exhibited a collection of landscape paintings from the 19th century.
Bảo tàng đã trưng bày một bộ sưu tập tranh phong cảnh từ thế kỷ 19.
03
phong cảnh, bức tranh phong cảnh
a painting of the environment or nature
Các ví dụ
The art exhibition had several landscapes of the countryside.
Triển lãm nghệ thuật có nhiều phong cảnh của vùng nông thôn.
04
góc nhìn, quan điểm
a broad or comprehensive mental perspective or view
Các ví dụ
She considered the landscape of human emotions in her study.
Cô ấy đã xem xét cảnh quan của cảm xúc con người trong nghiên cứu của mình.
to landscape
01
thiết kế cảnh quan, tạo cảnh quan
to design or arrange an outdoor area for aesthetic or practical purposes, as in gardening
Các ví dụ
The city council landscaped the square for the festival.
Hội đồng thành phố đã quy hoạch cảnh quan quảng trường cho lễ hội.
02
trang trí cảnh quan, làm đẹp
to decorate or enhance an area by adding plants or greenery
Các ví dụ
He landscaped the patio with potted plants.
Anh ấy trang trí sân hiên bằng cây trồng trong chậu.
Cây Từ Vựng
landscapist
landscape



























