landlord
Pronunciation
/ˈlændˌlɔrd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "landlord"trong tiếng Anh

Landlord
01

chủ nhà, người cho thuê

a person or a company who rents a room, house, building, etc. to someone else
landlord definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
landlords
Các ví dụ
My landlord visits once a month to collect the rent.
Chủ nhà của tôi đến thăm mỗi tháng một lần để thu tiền thuê nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng