Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Landlord
01
chủ nhà, người cho thuê
a person or a company who rents a room, house, building, etc. to someone else
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
landlords
Các ví dụ
My landlord visits once a month to collect the rent.
Chủ nhà của tôi đến thăm mỗi tháng một lần để thu tiền thuê nhà.
Cây Từ Vựng
landlord
land
lord



























