Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Landler
01
landler, nhạc nhịp ba để nhảy điệu landler
music in triple time for dancing the landler
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ländlers
02
điệu nhảy landler, vũ điệu landler
a traditional Austrian and southern German folk dance in 3/4 time, often featuring stomping and turning
Các ví dụ
The couple performed the landler in traditional costume.
Cặp đôi đã biểu diễn điệu ländler trong trang phục truyền thống.



























