Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lance
01
thương, giáo
a long, pointed weapon designed for thrusting, often used by cavalry
Các ví dụ
Soldiers trained to handle a lance during mounted combat.
Những người lính được huấn luyện để sử dụng thương trong chiến đấu trên ngựa.
02
cây lao, cây giáo
a pole-like tool with a barbed tip, used for spearing or catching fish
Các ví dụ
He sharpened the lance before the fishing expedition.
Anh ấy mài sắc ngọn giáo trước chuyến thám hiểm câu cá.
03
dao mổ nhọn, dao mổ hai lưỡi
a small, pointed surgical instrument with a double-edged blade, used for punctures or minor incisions
Các ví dụ
A lance allows precise puncturing of boils or cysts.
Một lancet cho phép chọc chính xác mụn nhọt hoặc u nang.
to lance
01
chích, rạch
to pierce or open tissue with a small, pointed surgical instrument
Các ví dụ
Early physicians often lanced boils to reduce infection.
Các bác sĩ thời kỳ đầu thường chích mụn nhọt để giảm nhiễm trùng.
02
đâm, chọc
to thrust or strike with a long-pointed weapon
Các ví dụ
The skilled jouster aimed to lance the target with precision while charging on horseback.
Kỵ sĩ tài năng nhắm mục tiêu để đâm bằng giáo với độ chính xác trong khi phi ngựa tấn công.
03
xuyên qua, chọc thủng
to move swiftly or forcefully, as if cutting through space or obstacles
Các ví dụ
The fighter jet lanced past the clouds in a sudden dive.
Máy bay chiến đấu xuyên qua những đám mây trong một cú lao xuống đột ngột.



























