Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lamentable
01
đáng thương, đáng tiếc
deserving of pity, regret, or disappointment
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lamentable
so sánh hơn
more lamentable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The state of the war-torn region was lamentable, with widespread suffering and destruction.
Tình trạng của khu vực bị tàn phá bởi chiến tranh thật đáng thương, với nỗi đau và sự hủy diệt lan rộng.
Cây Từ Vựng
lamentably
lamentable
lament



























