Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lamentable
01
đáng thương, đáng tiếc
deserving of pity, regret, or disappointment
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lamentable
so sánh hơn
more lamentable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company 's decision to cut employee benefits was met with lamentable reactions from the staff.
Quyết định cắt giảm phúc lợi nhân viên của công ty đã nhận được những phản ứng đáng tiếc từ nhân viên.
Cây Từ Vựng
lamentably
lamentable
lament



























