lamentable
Pronunciation
/ɫəˈmɛntəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lamentable"trong tiếng Anh

lamentable
01

đáng thương, đáng tiếc

deserving of pity, regret, or disappointment
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lamentable
so sánh hơn
more lamentable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company 's decision to cut employee benefits was met with lamentable reactions from the staff.
Quyết định cắt giảm phúc lợi nhân viên của công ty đã nhận được những phản ứng đáng tiếc từ nhân viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng