Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lagging
01
chậm trễ, tụt lại phía sau
moving too slowly, hence falling behind
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lagging
so sánh hơn
more lagging
có thể phân cấp
Lagging
01
cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt
insulation used to wrap around pipes or boilers or laid in attics to prevent loss of heat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
lagging
lag



























