laceration
Pronunciation
/ˌɫæsɝˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "laceration"trong tiếng Anh

Laceration
01

vết rách, vết cắt

a wound caused by a sharp object
laceration definition and meaning
02

vết rách, vết cắt

the action of cutting or tearing skin or flesh
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lacerations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng