Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
KO'd
/kˈoʊd/
/kˈəʊd/
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "KO'd"trong tiếng Anh
ko'd
TÍNH TỪ
01
bị đo ván
, bất tỉnh
knocked out, usually in a fight or competition
kayoed
knocked out
out
Các ví dụ
The KO'd player was carried off the field, barely able to stand.
Người chơi
bị hạ đo ván
đã được đưa ra khỏi sân, hầu như không thể đứng vững.
@langeek.co
Từ Gần
knucks
knuckles
knucklehead
knucklebones
knuckle up
koala
koala bear
kobi
kobus leche
kodkod
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App