KO'd
KO'd
keɪəʊd
keieood
codecouldcowed

Định nghĩa và ý nghĩa của "KO'd"trong tiếng Anh

01

bị đo ván, bất tỉnh

knocked out, usually in a fight or competition 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The KO'd fighter was quickly attended to by the medical team. 

Võ sĩ bị knock-out đã nhanh chóng được đội ngũ y tế chăm sóc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng