Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Knoll
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
knolls
Các ví dụ
The picnic area was situated atop a gentle knoll, offering a panoramic view of the surrounding countryside.
Khu vực dã ngoại nằm trên đỉnh một đồi thoai thoải, mang đến tầm nhìn toàn cảnh vùng nông thôn xung quanh.



























