Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
knoll
/noʊl/
or /nowl/
syllabuses
letters
knoll
noʊl
nowl
/nˈəʊl/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "knoll"trong tiếng Anh
Knoll
DANH TỪ
01
đồi nhỏ
, gò đất
a small, rounded hill or mound, often found in a grassy or wooded area
Các ví dụ
A solitary tree stood on the
knoll
, providing shade and a peaceful spot for contemplation.
Một cái cây đơn độc đứng trên
đồi nhỏ
, tỏa bóng mát và là nơi yên tĩnh để chiêm nghiệm.
@langeek.co
Từ Gần
knole sofa
knockout punch
knockout
knockoff
knocking
knot
knotting
knotty
know
know a hawk from a handsaw
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App