knee breeches
knee
ˈni:
ni
bree
brɪ
bri
ches
ʧɪz
chiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "knee breeches"trong tiếng Anh

Knee breeches
01

quần ngắn trên đầu gối, quần cụt đến đầu gối

(used in the plural) trousers ending above the knee 
knee breeches definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
knee breeches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng