Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to kick back
[phrase form: kick]
01
bật ngược lại, bị đẩy lùi mạnh
to suddenly move backward due to a strong impact or force
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
kick
thì hiện tại
kick back
ngôi thứ ba số ít
kicks back
hiện tại phân từ
kicking back
quá khứ đơn
kicked back
quá khứ phân từ
kicked back
Các ví dụ
The powerful recoil of the shotgun caused it to kick back, surprising the shooter.
Độ giật mạnh của khẩu súng shotgun khiến nó bật lại mạnh, làm người bắn ngạc nhiên.
02
thư giãn, nghỉ ngơi
to unwind and relax, often by engaging in leisure activities or resting
Intransitive
Các ví dụ
After a hard week at work, he loves to kick back on the couch and watch his favorite TV show.
Sau một tuần làm việc vất vả, anh ấy thích thư giãn trên ghế sofa và xem chương trình TV yêu thích của mình.
03
hối lộ, đưa hối lộ
to make an illegal or unethical payment, typically in exchange for favors, services, or influence
Transitive: to kick back a sum of money
Các ví dụ
The corruption scandal exposed how politicians were involved in kicking back funds meant for public services.
Vụ bê bối tham nhũng đã phơi bày cách các chính trị gia tham gia vào việc hoàn trả tiền dành cho các dịch vụ công.



























