kaaba
kaa
ˈkɑ:
kaa
ba
/kˈɑːbə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Kaaba"trong tiếng Anh

01

Kaaba, Ka'ba

a cube-shaped building in Mecca that Muslims face when praying and consider the most sacred site in Islam
Kaaba definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
The Kaaba is covered with a black cloth called the kiswah.
Kaaba được phủ bằng một tấm vải đen gọi là kiswah.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng