Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kaaba
01
Kaaba, Ka'ba
a cube-shaped building in Mecca that Muslims face when praying and consider the most sacred site in Islam
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
The Kaaba is covered with a black cloth called the kiswah.
Kaaba được phủ bằng một tấm vải đen gọi là kiswah.



























