kabaragoya
ka
ˌkæ
ba
ra
goya
ˈgɔɪə
goye
cherimoyaparanoiametanoiasequoia

Định nghĩa và ý nghĩa của "kabaragoya"trong tiếng Anh

Kabaragoya
01

kabaragoya, kỳ đà nước

a local name for the water monitor lizard, a large, aquatic reptile found in parts of Asia 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kabaragoyas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng