Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kabaragoya
01
kabaragoya, kỳ đà nước
a local name for the water monitor lizard, a large, aquatic reptile found in parts of Asia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
kabaragoyas



























