Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jurassic
01
kỷ Jura, thời kỳ Jura
from 190 million to 135 million years ago; dinosaurs; conifers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
jurassic
01
kỷ Jura, thuộc kỷ Jura
relating to the period between around 208 to 146 million years ago, when the largest known dinosaurs lived
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Cây Từ Vựng
jurassic
jurass



























