jurassic
Pronunciation
/dʒʊˈɹæsɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jurassic"trong tiếng Anh

Jurassic
01

kỷ Jura, thời kỳ Jura

from 190 million to 135 million years ago; dinosaurs; conifers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
jurassic
01

kỷ Jura, thuộc kỷ Jura

relating to the period between around 208 to 146 million years ago, when the largest known dinosaurs lived
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng