jungle cat
Pronunciation
/dʒˈʌŋɡəl kˈæt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jungle cat"trong tiếng Anh

Jungle cat
01

mèo rừng, mèo hoang châu Á và châu Phi

a medium-sized wild cat species found in various habitats across Asia and Africa, characterized by its sandy-brown coat, long legs, and tufted ears
jungle cat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jungle cats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng